hockey team

hockey team

The hockey team celebrates their victory on the ice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội khúc côn cầu: "hockey team" chỉ một nhóm các cầu thủ cùng thi đấu môn khúc côn cầu trên băng (ice hockey) hoặc khúc côn cầu trên cỏ (field hockey). Đây một tập thể tổ chức, thường gồm các vị trí như tiền đạo, hậu vệ thủ môn, thi đấu theo chiến thuật chung.
dụ sử dụng
  • (Đội khúc côn cầu đã giành chứcđịch sau trận chung kết gay cấn.)
  • ( ấy đã là người hâm mộ trung thành của đội khúc côn cầu địa phương trong nhiều năm.)
  • (Đội khúc côn cầu tập luyện mỗi sáng tại sân băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a hockey team": gia nhập một đội khúc côn cầu.

    • He decided to join the hockey team to improve his skating skills. (Anh ấy quyết định gia nhập đội khúc côn cầu để cải thiện kỹ năng trượt băng.)
  • "to captain a hockey team": làm đội trưởng của một đội khúc côn cầu.

    • She was chosen to captain the hockey team due to her leadership. ( ấy được chọn làm đội trưởng đội khúc côn cầu nhờ khả năng lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hockey (n): môn khúc côn cầu.

    • Hockey is a fast-paced sport. (Khúc côn cầu một môn thể thao nhịp độ nhanh.)
  • Team (n): đội, nhóm.

    • A good team works together effectively. (Một đội tốt làm việc cùng nhau hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice hockey squad: đội khúc côn cầu trên băng (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
  • Hockey club: câu lạc bộ khúc côn cầu (thường chỉ tổ chức lớn hơn, có thể bao gồm nhiều đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up for: đăng ký tham gia (một đội).
    • Many kids sign up for the hockey team in winter. (Nhiều trẻ em đăng ký tham gia đội khúc côn cầu vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the same team: cùng chung mục tiêu, hợp tác với nhau (nghĩa bóng).
    • We may have different opinions, but we are all on the same team. (Chúng ta có thể ý kiến khác nhau, nhưng tất cả đều cùng chung mục tiêu.)